螺 (luó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ốc". Nó có 17 nét, bộ thủ là 虫, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 螺丝 (luó sī), 田螺 (tián luó), 海螺 (hǎi luó).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 螺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 螺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 螺 (luó) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
螺 có nghĩa là Ốc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 螺 thuộc mức trung cấp.
螺 (luó) gồm bộ 虫 (con sâu/côn trùng) và phần 累 (lũy, tích lũy). Chữ 累 ban đầu mô tả việc cuộn tơ thành sợi, gợi ý hình dạng xoắn ốc. Vì ốc là loài nhuyễn thể có vỏ xoắn, nên người xưa ghép bộ 虫 (chỉ sinh vật) với 累 (chỉ sự xoắn) để tạo thành chữ 螺.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ốc (虫) đang bò, mang trên lưng một cái vỏ xoắn như cuộn chỉ (累) – đó là 螺.
请帮我拧螺丝。
qǐng bāng wǒ níng luó sī
Làm ơn vặn vít giúp tôi.
我们去吃田螺。
wǒ men qù chī tián luó
Chúng ta đi ăn ốc bươu.
沙滩上有海螺。
shā tān shàng yǒu hǎi luó
Trên bãi biển có ốc biển.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 螺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 螺 gồm bộ 虫 (côn trùng/sinh vật) và phần 累 (cuộn/xoắn). Bộ 虫 cho biết đây là một loài động vật, còn phần 累 gợi ý hình dạng xoắn ốc của vỏ. Như vậy, toàn bộ chữ 螺 chỉ con ốc – một sinh vật có vỏ xoắn.