您 (nín) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngài, ông, bà (cách xưng hô tôn trọng)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 您好 (nín hǎo), 您早 (nín zǎo), 您请 (nín qǐng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 您 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 您 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 您 (nín) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
您 có nghĩa là ngài, ông, bà (cách xưng hô tôn trọng).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 您 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
您 là dạng kính ngữ của 你 (nǐ), kết hợp bộ 心 (tâm, trái tim) bên dưới chữ 你 (nǐ, bạn). Ban đầu, 您 được dùng để chỉ số nhiều 'các bạn', nhưng về sau chuyển thành cách xưng hô lịch sự, tôn trọng người đối diện, thể hiện sự chân thành từ trái tim.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn (你) đang cúi chào ai đó với trái tim (心) thành kính – đó chính là 您.
老师,您好!
lǎo shī nín hǎo
Em chào thầy/cô!
爷爷,您早!
yé yé nín zǎo
Chào ông nội ạ!
您请坐。
nín qǐng zuò
Mời ngài ngồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 您 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 您 gồm phần trên là 你 (nghĩa là 'bạn') và phần dưới là 心 (nghĩa là 'trái tim'). Sự kết hợp này thể hiện rằng khi nói 您, bạn không chỉ gọi người đó là 'bạn' mà còn dành cho họ sự tôn trọng, chân thành từ đáy lòng. Vì vậy, 您 mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn hẳn 你.