某 (mǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nào đó, mỗ.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 某人 (mǒu rén), 某些 (mǒu xiē), 某天 (mǒu tiān).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 某 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 某 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 某 (mǒu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
某 có nghĩa là Nào đó, mỗ..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 某 thuộc mức trung cấp.
某 (mǒu) ban đầu là hình ảnh một cái cây (木) với một vòng tròn hoặc dấu chấm ở trên, tượng trưng cho quả hoặc vật gì đó không xác định. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'một cái gì đó không cụ thể, không nêu tên', và thường được dùng để chỉ người, sự vật hoặc thời gian không xác định.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) có một quả táo (được biểu thị bằng nét ngang và hai chấm) treo trên đó, nhưng bạn không biết đó là quả gì, nên bạn gọi nó là 'một quả nào đó' (某).
某人想见你。
mǒu rén xiǎng jiàn nǐ
Có người muốn gặp bạn.
某些地方非常漂亮。
mǒu xiē dì fāng fēi cháng piào liàng
Một số nơi rất đẹp.
我某天在街上遇到了他。
wǒ mǒu tiān zài jiē shàng yù dào le tā
Một ngày nọ tôi tình cờ gặp anh ấy trên đường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 某 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 某 gồm bộ 木 (cây) ở dưới và phần trên là 甘 (ngọt) nhưng đã biến dạng, tượng trưng cho quả ngọt trên cây. Sự kết hợp này gợi ý về một loại quả không xác định, từ đó mang nghĩa 'một cái gì đó' hoặc 'nào đó'.