摸 (mō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sờ, chạm, mò mẫm". Nó có 13 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 触摸 (chù mō), 摸索 (mō suǒ), 抚摸 (fǔ mō).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 摸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 摸 (mō) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
摸 có nghĩa là Sờ, chạm, mò mẫm.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 摸 thuộc mức trung cấp.
摸 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 莫 (mò) bên phải. 莫 vốn là hình ảnh mặt trời (日) lặn xuống dưới đám cỏ (艹), nghĩa gốc là 'chiều tối, không có gì'. Khi kết hợp với bộ tay, 摸 mang ý nghĩa dùng tay dò dẫm trong bóng tối, không nhìn thấy rõ, từ đó nghĩa là sờ, chạm, mò mẫm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong bóng tối, phải đưa tay (扌) ra sờ soạng tìm đường, giống như mặt trời (日) đã lặn dưới cỏ (艹) không còn ánh sáng, phải dùng tay để mò mẫm vậy.
请触摸屏幕。
qǐng chù mō píng mù 。
Vui lòng chạm vào màn hình.
他在黑暗中摸索。
tā zài hēi àn zhōng mō suǒ
Anh ấy đang mò mẫm trong bóng tối.
她在抚摸小猫。
tā zài fǔ mō xiǎo māo
Cô ấy đang vuốt ve chú mèo con.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 摸 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 莫 (mò) tạo thành. Bộ thủ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 莫 mang ý nghĩa 'không có, không thấy'. Sự kết hợp này gợi lên hành động dùng tay để cảm nhận vật thể khi không nhìn thấy, tức là sờ, chạm, mò mẫm.