捩 (liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "vặn, xoắn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 转捩点 (zhuǎn liè diǎn), 捩转 (liè zhuǎn), 捩手 (liè shǒu).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 捩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 捩 (liè) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
捩 có nghĩa là vặn, xoắn.
捩 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần 戾 (liè) bên phải. 戾 ban đầu là hình ảnh một con chó (犬) bị nhốt dưới cửa (户), tượng trưng cho sự vặn vẹo, trái ngược. Ghép với bộ tay, 捩 mang nghĩa dùng tay để vặn, xoắn một vật gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) vặn mạnh một cái chai nước, nghe tiếng 'rắc' và nắp chai xoay tròn (戾) - đó chính là 捩.
这是人生的转捩点。
zhè shì rén shēng de zhuǎn liè diǎn
Đây là bước ngoặt của cuộc đời.
他用力捩转手柄。
tā yòng lì liè zhuǎn shǒu bǐng
Anh ấy dùng lực vặn xoắn tay cầm.
他捩手就走开了。
tā liè shǒu jiù zǒu kāi le
Anh ấy quay người bỏ đi ngay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 捩 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 戾 (liè). Phần 戾 vốn là hình ảnh con chó bị nhốt, tạo cảm giác vặn vẹo, không tự nhiên. Khi kết hợp với bộ tay, nó diễn tả hành động dùng tay để vặn, xoắn một vật, làm cho vật đó bị biến dạng hoặc xoay chuyển.