触 (chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chạm, tiếp xúc". Nó có 13 nét, bộ thủ là 角, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 接触 (jiē chù), 触碰 (chù pèng), 感触 (gǎn chù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 触 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 触 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 触 (chù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 角 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
触 có nghĩa là Chạm, tiếp xúc.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 触 thuộc mức trung cấp.
触 (chù) gồm bộ 角 (sừng) bên trái và 虫 (côn trùng) bên phải. Ban đầu, nó mô tả hành động của một con vật dùng sừng để chạm vào côn trùng, từ đó mang nghĩa 'chạm' hoặc 'tiếp xúc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò dùng sừng (角) chạm vào một con côn trùng (虫) nhỏ trên lá cây, tạo ra cảm giác chạm nhẹ.
别接触脏东西。
bié jiē chù zàng dōng xī
Đừng chạm vào đồ bẩn.
请不要触碰艺术品。
qǐng bú yào chù pèng yì shù pǐn
Xin đừng chạm vào tác phẩm nghệ thuật.
他很有感触。
tā hěn yǒu gǎn chù
Anh ấy có nhiều cảm nhận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 触 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 触 gồm bộ 角 (sừng) và 虫 (côn trùng). Bộ 角 gợi ý về sừng động vật, còn 虫 gợi ý về côn trùng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một con vật dùng sừng chạm vào côn trùng, từ đó diễn tả hành động 'chạm' hoặc 'tiếp xúc'.