梅 (méi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mai, mơ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 梅花 (méi huā), 腊梅 (là méi), 杨梅 (yáng méi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 梅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 梅 (méi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
梅 có nghĩa là Mai, mơ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 梅 thuộc mức trung cấp.
梅 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (cây) chỉ ý nghĩa và phần 每 (mỗi) chỉ âm đọc. Hình dạng ban đầu vẽ một cây có hoa, biểu thị loài cây ăn quả hoặc cây cảnh. Qua thời gian, bộ 木 được thêm vào để nhấn mạnh ý nghĩa cây cối, trong khi 每 đóng vai trò là thành phần ngữ âm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mỗi (每) cành cây (木) đều nở hoa mai (梅) vào mùa xuân, tạo nên một khung cảnh rực rỡ.
梅花在冬天开放。
méi huā zài dōng tiān kāi fàng
Hoa mai nở vào mùa đông.
腊梅的味道很香。
là méi de wèi dào hěn xiāng
Mùi hương của hoa lạp mai rất thơm.
我喜欢吃杨梅。
wǒ xǐ huān chī yáng méi
Tôi thích ăn thanh mai.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 梅 gồm bộ 木 (cây) và 每 (mỗi). Bộ 木 cho biết đây là loài cây, còn 每 chỉ âm đọc 'méi'. Sự kết hợp này giúp người học nhớ rằng 梅 là một loại cây, cụ thể là cây mai hoặc mơ.