Hanzi Writer

Cách viết 杨 (yáng) — ý nghĩa “Họ Dương / Cây dương”

yáng Cấp độ HSK 7 7 nét Bộ thủ: 木

杨 (yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Dương / Cây dương". Nó có 7 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 杨树 (yáng shù), 杨老师 (yáng lǎo shī), 杨梅 (yáng méi).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 杨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 杨 - yáng

Luyện viết 杨 (yáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yáng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ Dương / Cây dương.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyáng (yang)
Ý nghĩaHọ Dương / Cây dương
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.5/5

杨 (yáng) gồm bộ 木 (mộc, cây cối) ở bên trái và phần bên phải là 昜 (dương, mặt trời mọc). Phần 昜 vừa biểu thị âm 'yang' vừa gợi ý cây dương thích ánh nắng, mọc thẳng và cao. Trong lịch sử, chữ này xuất hiện từ thời cổ đại, dùng để chỉ cây dương (dương liễu), sau này trở thành họ phổ biến của người Trung Quốc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây (木) đứng cạnh mặt trời (昜) mọc lên cao, giống như cây dương vươn mình đón nắng.

yáng shù
Cây dương
yáng lǎo shī
Thầy/Cô Dương
yáng méi
Quả thanh mai

路边有许多杨树。

lù biān yǒu xǔ duō yáng shù

Bên lề đường có nhiều cây dương.

杨老师教我们中文。

yáng lǎo shī jiào wǒ men zhōng wén

Thầy/Cô Dương dạy chúng tôi tiếng Trung.

这种杨梅很甜。

zhè zhǒng yáng méi hěn tián

Loại thanh mai này rất ngọt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yáng 7
wèi 5
5
běn 5
Luyện tập thứ tự nét cho 杨 - yáng

Luyện viết 杨 (yáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 杨

Chữ 杨 gồm bộ 木 (cây) bên trái và phần 昜 bên phải. Bộ 木 chỉ rõ nghĩa liên quan đến cây cối, còn 昜 (mặt trời mọc) vừa cho âm 'yang' vừa gợi ý cây dương ưa sáng, thường mọc nơi nhiều nắng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cây dương'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 7 nét khác