Hanzi Writer

Cách viết 族 (zú) — ý nghĩa “Tộc / Dân tộc / Nhóm”

Cấp độ HSK 3 11 nét Bộ thủ: 方

族 (zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tộc / Dân tộc / Nhóm". Nó có 11 nét, bộ thủ là 方, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 民族 (mín zú), 家族 (jiā zú), 种族 (zhǒng zú).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 族 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 族 - zú

Luyện viết 族 (zú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 族 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tộc / Dân tộc / Nhóm.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzú (zu)
Ý nghĩaTộc / Dân tộc / Nhóm
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

Chữ 族 kết hợp bộ 方 (phương, cờ hiệu) và phần dưới là 矢 (tên) cùng 人 (người). Ban đầu, chữ này miêu tả một lá cờ tụ họp người dưới trướng, tượng trưng cho một cộng đồng, bộ tộc. Theo thời gian, nó mang nghĩa rộng hơn là 'tộc' hay 'nhóm người có chung nguồn gốc'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lá cờ (方) cắm trên đất, bên dưới có nhiều người (人) đang giương cung tên (矢) quây quần, tạo thành một bộ tộc đoàn kết.

mín zú
Dân tộc
jiā zú
Gia tộc
zhǒng zú
Chủng tộc

中国有许多民族。

zhōng guó yǒu xǔ duō mín zú

Trung Quốc có nhiều dân tộc.

这是一个大家族。

zhè shì yí gè dà jiā zú

Đây là một đại gia đình.

我们反对种族歧视。

wǒ men fǎn duì zhǒng zú qí shì

Chúng tôi phản đối phân biệt chủng tộc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
shī 9
yóu 9
páng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 族 - zú

Luyện viết 族 (zú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 族 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 族

Chữ 族 gồm bộ 方 (cờ) ở bên trái và phần bên phải gồm 矢 (tên) và 人 (người). Bộ cờ tượng trưng cho sự tập hợp, còn tên và người thể hiện cộng đồng cùng chiến đấu hoặc sinh sống. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một nhóm người quây quần dưới lá cờ, tạo nên một tộc.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 方

Hán tự 11 nét khác