久 (jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lâu, thời gian dài.". Nó có 3 nét, bộ thủ là 丿, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 好久 (hǎo jiǔ), 多久 (duō jiǔ), 很久 (hěn jiǔ).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 久 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 久 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 久 (jiǔ) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
久 có nghĩa là Lâu, thời gian dài..
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 久 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 久 (jiǔ) vẽ hình một người đang ngồi nghỉ ngơi, với một nét cong ở phía sau giống như cánh tay chống xuống đất. Qua thời gian, hình ảnh này được đơn giản hóa thành ba nét, tượng trưng cho việc ngồi lâu hoặc thời gian kéo dài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngồi trên ghế, tay chống cằm, cảm thấy thời gian trôi qua thật lâu, tạo thành hình dáng của chữ 久.
好久不见!
hǎo jiǔ bú jiàn
Lâu rồi không gặp!
你等了多久?
nǐ děng le duō jiǔ
Bạn đã đợi bao lâu rồi?
我等了很久他才来。
wǒ děng le hěn jiǔ tā cái lái 。
Tôi đợi rất lâu anh ấy mới đến.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 久 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 久 gồm 3 nét: nét phẩy (丿) ở trên, nét ngang móc (㇆) ở giữa, và nét phẩy nhỏ (丿) ở dưới. Hình dạng tổng thể giống một người đang ngồi, với nét phẩy trên là đầu, nét ngang móc là thân, và nét phẩy dưới là chân. Sự kết hợp này gợi ý về việc ngồi yên một chỗ trong thời gian dài, từ đó mang nghĩa 'lâu'.