乎 (hū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chăng, ư (trợ từ)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 丿, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 几乎 (jī hū), 似乎 (sì hū), 在乎 (zài hū).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 乎 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 乎 (hū) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
乎 có nghĩa là Chăng, ư (trợ từ).
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 乎 thuộc mức trung cấp.
Chữ 乎 (hū) ban đầu là hình ảnh một cây gậy hoặc cây sào (丿) với ba vạch ngang tượng trưng cho hơi thở hoặc âm thanh phát ra từ miệng. Theo thời gian, nó trở thành một trợ từ biểu thị sự nghi vấn hoặc cảm thán trong tiếng Trung cổ, giống như dấu chấm hỏi trong tiếng Việt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang thổi kèn (丿) với ba luồng hơi bay ra (ba nét ngang) tạo thành âm thanh 'hū' – giống như tiếng gió thổi qua kẽ hở.
我几乎忘了。
wǒ jī hū wàng le
Tôi suýt nữa thì quên.
他似乎不开心。
tā sì hū bù kāi xīn
Anh ấy dường như không vui.
我不在乎。
wǒ bù zài hū
Tôi không quan tâm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 乎 gồm bộ 丿 (phiệt, nghĩa là nét xiên) ở trên và ba nét ngang ngắn bên dưới. Bộ 丿 tượng trưng cho hơi thở hoặc âm thanh, còn ba nét ngang có thể hiểu là các tầng âm thanh phát ra. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa gốc là 'thở ra' hoặc 'phát ra tiếng', sau này chuyển thành trợ từ biểu thị câu hỏi hoặc cảm thán.