履 (lǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giày; thực hiện; bước lên". Nó có 15 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 履行 (lǚ xíng), 履历 (lǚ lì), 履约 (lǚ yuē).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 履 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 履 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 履 (lǚ) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
履 có nghĩa là Giày; thực hiện; bước lên.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 履 thuộc mức trung cấp.
履 (lǚ) ban đầu là hình ảnh một người đang đi giày, với bộ 尸 (thi) tượng trưng cho thân người và phần dưới là hình bàn chân mang giày. Theo thời gian, chữ này mở rộng nghĩa thành 'bước lên' và 'thực hiện', vì hành động đi giày gắn liền với việc di chuyển và tiến lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mang đôi giày (履) để bước lên (履) từng bậc thang, và mỗi bước đi đều là một hành động thực hiện (履行) mục tiêu của mình.
他履行了诺言。
tā lǚ xíng le nuò yán
Anh ấy đã thực hiện lời hứa.
这是他的履历。
zhè shì tā de lǚ lì
Đây là sơ yếu lý lịch của anh ấy.
双方按时履约。
shuāng fāng àn shí lǚ yuē
Hai bên thực hiện hợp đồng đúng hạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 履 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 履 gồm bộ 尸 (thi) ở trên, tượng trưng cho thân người, và phần dưới là 復 (phục) nhưng đã giản lược, mang ý nghĩa 'bước đi' hoặc 'quay lại'. Sự kết hợp này thể hiện hành động di chuyển của cơ thể, từ đó suy ra nghĩa gốc là 'đi giày' và 'bước lên'.