Hanzi Writer

Cách viết 历 (lì) — ý nghĩa “trải qua, lịch sử, lịch”

Cấp độ HSK 3 4 nét Bộ thủ: 厂

历 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trải qua, lịch sử, lịch". Nó có 4 nét, bộ thủ là 厂, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 历史 (lì shǐ), 日历 (rì lì), 经历 (jīng lì).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 历 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 历 - lì

Luyện viết 历 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 历 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lì) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là trải qua, lịch sử, lịch.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlì (li)
Ý nghĩatrải qua, lịch sử, lịch
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.4/5

历 là một chữ Hội ý, kết hợp giữa bộ 厂 (hánh sườn núi, vách đá) và chữ 力 (sức mạnh). Hình dạng ban đầu mô tả một người đang bước đi trên dãy núi, tượng trưng cho việc trải qua, vượt qua những chặng đường gian nan. Qua thời gian, chữ này được dùng để chỉ quá trình trải nghiệm và lịch sử.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng sức mạnh (力) trèo qua vách núi (厂), mỗi bước chân là một dấu mốc trong hành trình trải qua (历).

lì shǐ
lịch sử
rì lì
Lịch ngày
jīng lì
trải nghiệm, kinh qua

我喜欢学历史。

wǒ xǐ huān xué lì shǐ

Tôi thích học lịch sử.

墙上挂着日历。

qiáng shàng guà zhe rì lì

Trên tường treo lịch.

这是一次好经历。

zhè shì yī cì hǎo jīng lì

Đây là một trải nghiệm tốt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 4
4
chǎng 2
wěi 4
Luyện tập thứ tự nét cho 历 - lì

Luyện viết 历 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 历 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 历

Chữ 历 gồm bộ 厂 (vách đá) bên trên và chữ 力 (sức mạnh) bên dưới. Bộ 厂 thể hiện sự khó khăn, thử thách, còn 力 thể hiện sự nỗ lực vượt qua. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người dùng sức mạnh để vượt qua vách đá, tức là trải qua khó khăn. Vì vậy, chữ 历 mang nghĩa là trải qua, kinh qua.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 厂

Hán tự 4 nét khác