屦 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giày cỏ (từ cổ)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 尸.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 葛屦 (gé jù), 遗屦 (yí jù), 屦校 (jù xiào).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屦 (jù) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屦 có nghĩa là Giày cỏ (từ cổ).
屦 là dạng phức tạp của chữ 屨, gồm bộ 尸 (thi, xác chết hoặc thân người) ở trên, tượng trưng cho phần thân dưới, và phần dưới là 婁 (lâu, nghĩa gốc là buộc, trói). Chữ này mô tả hành động buộc giày vào chân, vì giày cỏ thời xưa cần được cố định bằng dây. Qua thời gian, nó được đơn giản hóa thành 屦, nhưng vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến giày dép.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi, dùng dây cỏ buộc chặt đôi giày vào chân, mỗi nút thắt là một nét chữ trong 屦, giúp bạn nhớ rằng chữ này nghĩa là giày cỏ.
他穿着葛屦。
tā chuān zhe gé jù
Anh ấy đang đi giày cỏ cát căn.
地上有一只遗屦。
dì shàng yǒu yī zhī yí jù
Trên mặt đất có một chiếc giày bỏ quên.
古人穿屦校。
gǔ rén chuān jù xiào
Người xưa bị mang cùm chân (hình phạt).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 屦 gồm bộ 尸 (thân người) ở trên, biểu thị phần chân, và phần 婁 ở dưới, vốn có nghĩa là buộc hoặc trói. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng dây buộc giày vào chân, vì giày cỏ thời xưa thường được làm từ cỏ hoặc sợi thực vật và cần được cố định chặt.