Hanzi Writer

Cách viết 屣 (xǐ) — ý nghĩa “Giày không gót, dép lê”

14 nét Bộ thủ: 尸

屣 (xǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giày không gót, dép lê". Nó có 14 nét, bộ thủ là 尸.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 倒屣相迎 (dào xǐ xiāng yíng), 屣履 (xǐ lǚ), 弃如脱屣 (qì rú tuō xǐ).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 屣 - xǐ

Luyện viết 屣 (xǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屣 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xǐ) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Giày không gót, dép lê.

Hán tự
Pinyinxǐ (xi)
Ý nghĩaGiày không gót, dép lê
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

屣 là một chữ hình thanh, gồm bộ 尸 (thi, xác chết hoặc thân thể) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cơ thể, và phần 徙 (từ, dời đi) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một đôi giày hoặc dép, với bộ 尸 tượng trưng cho bàn chân, và phần còn lại gợi lên hành động di chuyển.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang vội vàng chạy ra đón khách, đến mức xỏ nhầm dép (屣) mà không kịp chỉnh lại, vì quá mừng rỡ.

dào xǐ xiāng yíng
Vội vã đón khách (đến mức xỏ ngược giày).
xǐ lǚ
Đi giày, xỏ giày
qì rú tuō xǐ
Vứt bỏ như chiếc giày cũ (coi thường)

主人倒屣相迎。

zhǔ rén dào xǐ xiāng yíng

Chủ nhà vội vã ra đón khách.

他穿着屣履。

tā chuān zhe xǐ lǚ

Anh ấy đang đi một đôi dép lê.

他弃如脱屣。

tā qì rú tuō xǐ

Anh ấy vứt bỏ nó như đôi giày rách.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 14
shǔ 12
12
15
Luyện tập thứ tự nét cho 屣 - xǐ

Luyện viết 屣 (xǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屣 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 屣

Chữ 屣 gồm bộ 尸 (thi) tượng trưng cho thân thể hoặc bàn chân, và phần 徙 (từ) mang ý nghĩa di chuyển. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một vật dụng gắn với chân khi di chuyển, đó là dép hoặc giày. Bộ 尸 chỉ phần cơ thể, còn phần 徙 nhấn mạnh chức năng di chuyển, tạo nên nghĩa 'dép lê'.

Hán tự có bộ thủ 尸

Hán tự 14 nét khác