秀 (xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đẹp, ưu tú". Nó có 7 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 优秀 (yōu xiù), 秀丽 (xiù lì), 选秀 (xuǎn xiù).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 秀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 秀 (xiù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
秀 có nghĩa là Đẹp, ưu tú.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 秀 thuộc mức trung cấp.
秀 gồm bộ 禾 (lúa) ở trên và 乃 (nãi) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh bông lúa trổ hạt vươn lên, tượng trưng cho sự sinh sôi, phát triển. Theo thời gian, nó mang nghĩa là 'đẹp, xuất sắc', vì lúa chín là thời điểm đẹp nhất của cây lúa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây lúa (禾) đang trổ bông (乃) vươn lên cao, tỏa ra vẻ đẹp rực rỡ dưới ánh nắng mặt trời – đó là 秀, sự ưu tú và đẹp đẽ.
他的成绩很优秀。
tā de chéng jì hěn yōu xiù
Thành tích của anh ấy rất ưu tú.
这里的风景很秀丽。
zhè lǐ de fēng jǐng hěn xiù lì
Phong cảnh ở đây rất tú lệ.
妹妹喜欢看选秀节目。
mèi mèi xǐ huān kàn xuǎn xiù jié mù
Em gái thích xem các chương trình tuyển chọn tài năng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 秀 gồm bộ 禾 (lúa) ở trên và 乃 (nãi) ở dưới. Bộ 禾 chỉ cây lúa, còn 乃 vốn là hình ảnh một người hoặc vật đang vươn ra. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh bông lúa trổ hạt vươn lên, tượng trưng cho sự phát triển và vẻ đẹp. Vì vậy, 秀 mang nghĩa là 'đẹp, ưu tú'.