泪 (lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nước mắt". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 眼泪 (yǎn lèi), 泪水 (lèi shuǐ), 流泪 (liú lèi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 泪 (lèi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
泪 có nghĩa là Nước mắt.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 泪 thuộc mức trung cấp.
泪 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 戾 (lì) bên phải chỉ âm. Tuy nhiên, cách nhớ dễ nhất là hình ảnh nước mắt chảy ra từ mắt (目) bên phải, tượng trưng cho nước mắt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giọt nước (氵) đang chảy ra từ con mắt (目) vì buồn – đó là nước mắt (泪).
他流下了眼泪。
tā liú xià le yǎn lèi
Anh ấy đã rơi nước mắt.
她的脸上全是泪水。
tā de liǎn shàng quán shì lèi shuǐ
Trên mặt cô ấy đầy nước mắt.
别为这事流泪。
bié wèi zhè shì liú lèi
Đừng rơi lệ vì chuyện này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 泪 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ 目 (mắt) ở bên phải. Sự kết hợp này gợi tả nước từ mắt chảy ra, chính là nước mắt. Đây là một chữ hội ý, rất trực quan.