汁 (zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nước ép, nước cốt". Nó có 5 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 果汁 (guǒ zhī), 橙汁 (chéng zhī), 汤汁 (tāng zhī).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 汁 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 汁 (zhī) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
汁 có nghĩa là Nước ép, nước cốt.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 汁 thuộc mức trung cấp.
汁 gồm bộ 氵 (thủy, chỉ nước) bên trái và chữ 十 (thập, mười) bên phải. Ban đầu, 汁 mô tả nước ép từ thực vật, với 十 tượng trưng cho việc vắt, ép lấy nước từ lá hoặc quả. Sự kết hợp này gợi ý 'nước được ép ra', tạo nên nghĩa nước ép hoặc nước cốt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang vắt mười (十) quả cam, và nước ép chảy ra thành dòng (氵) – đó chính là 汁!
我喜欢喝果汁。
wǒ xǐ huān hē guǒ zhī
Tôi thích uống nước hoa quả.
请给我一杯橙汁。
qǐng gěi wǒ yī bēi chéng zhī
Vui lòng cho tôi một cốc nước cam.
汤汁味道很好。
tāng zhī wèi dào hěn hǎo
Nước dùng vị rất ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 汁 gồm bộ 氵 (nước) ở bên trái và 十 (mười) ở bên phải. Bộ 氵 chỉ rõ nghĩa liên quan đến nước, còn 十 có thể gợi ý hành động vắt, ép, vì khi vắt nhiều quả, nước chảy ra. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nước được ép ra', tức nước ép hoặc nước cốt.