汀 (tīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bãi sông, bãi cát nổi". Nó có 5 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汀洲 (tīng zhōu), 沙汀 (shā tīng), 绿汀 (lǜ tīng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 汀 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 汀 (tīng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
汀 có nghĩa là Bãi sông, bãi cát nổi.
汀 gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và chữ 丁 (đinh) bên phải. 丁 vừa chỉ âm vừa gợi hình ảnh một cái cọc hoặc cột nhỏ. Ghép lại, 汀 gợi tả một bãi đất nhỏ nhô lên giữa dòng nước, như một cái cọc cắm giữa sông. Trong văn hóa cổ, người ta thường dùng cọc gỗ để đánh dấu bãi cạn an toàn cho thuyền bè, vì vậy hình ảnh này rất trực quan.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây đinh (丁) cắm giữa dòng sông (氵), tạo thành một bãi cát nhỏ nổi lên mặt nước, đó chính là 汀.
汀洲上有小鸟。
tīng zhōu shàng yǒu xiǎo niǎo
Có chim nhỏ trên bãi bồi.
湖边有一片沙汀。
hú biān yǒu yī piàn shā tīng
Có một bãi cát nhỏ ven hồ.
绿汀草色青青。
lǜ tīng cǎo sè qīng qīng
Cỏ trên bãi sông xanh mướt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
汀 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước, và chữ 丁 (đinh) vừa là thành phần âm vừa gợi hình ảnh một vật nhỏ nhô lên. Sự kết hợp này thể hiện một bãi đất hoặc cồn cát nhỏ nổi lên giữa vùng nước, giống như một cây đinh nhô lên từ mặt nước. Cách cấu tạo này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến nghĩa 'bãi sông'.