汇 (huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hội tụ, tập hợp, hối đoái". Nó có 5 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 词汇 (cí huì), 汇款 (huì kuǎn), 汇报 (huì bào).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 汇 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 汇 (huì) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
汇 có nghĩa là Hội tụ, tập hợp, hối đoái.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 汇 thuộc mức trung cấp.
汇 là chữ hình thanh, kết hợp bộ thủy (氵) chỉ nước và chữ 匚 (hộp) biểu thị âm đọc. Ý nghĩa gốc là dòng nước tụ lại một chỗ, từ đó mở rộng thành tập hợp, hội tụ. Hình dạng bên ngoài giống như dòng nước chảy vào một cái hộp, tạo cảm giác tích tụ và gom góp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) chảy vào một cái hộp (匚), nước dồn lại thành một vũng lớn, tượng trưng cho sự hội tụ và tập hợp.
他的词汇量很大。
tā de cí huì liàng hěn dà
Vốn từ vựng của anh ấy rất phong phú.
我要去银行汇款。
wǒ yào qù yín háng huì kuǎn
Tôi muốn đi ngân hàng chuyển tiền.
请向经理汇报。
qǐng xiàng jīng lǐ huì bào
Xin hãy báo cáo với giám đốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 汇 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và bộ phương (匚) chỉ cái hộp. Nước chảy vào hộp tạo thành sự tích tụ, vì vậy nghĩa gốc là hội tụ, tụ họp. Khi kết hợp với các thành phần khác, nó mang nghĩa tập hợp, gom góp, ví dụ như 词汇 (từ vựng) là tập hợp các từ.