汐 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thủy triều xuống (buổi tối)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 潮汐 (cháo xī), 汐止 (xī zhǐ), 晚汐 (wǎn xī).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 汐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 汐 (xī) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
汐 có nghĩa là Thủy triều xuống (buổi tối).
汐 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và phần bên phải 夕 (xī) vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'buổi tối'. Thời xưa, người ta quan sát thủy triều lên xuống theo ngày, và 汐 đặc biệt chỉ con nước rút vào buổi chiều tối, khi mặt trời lặn về phía tây.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng buổi chiều tối (夕), bạn đứng trên bờ biển nhìn nước (氵) từ từ rút ra xa – đó là 汐, con nước rút lúc hoàng hôn.
潮汐有规律。
cháo xī yǒu guī lǜ
Thủy triều có quy luật.
汐止是一个地方。
xī zhǐ shì yí gè dì fāng
Tịch Chỉ là một địa danh.
晚汐非常美丽。
wǎn xī fēi cháng měi lì
Thủy triều tối rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
汐 gồm bộ thủy (氵) tượng trưng cho nước, và phần 夕 (xī) ở bên phải. 夕 vừa cho biết cách đọc (xī) vừa gợi lên hình ảnh buổi tối, vì thế 汐 mang ý nghĩa 'nước rút vào buổi tối'. Sự kết hợp này giúp bạn dễ dàng liên tưởng: nước + buổi tối = thủy triều xuống.