Hanzi Writer

Cách viết 烂 (làn) — ý nghĩa “Nát, thối, chín nhừ.”

làn Cấp độ HSK 5 9 nét Bộ thủ: 火

烂 (làn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nát, thối, chín nhừ.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烂苹果 (làn píng guǒ), 破烂 (pò làn), 灿烂 (càn làn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 烂 - làn

Luyện viết 烂 (làn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (làn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nát, thối, chín nhừ..

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlàn (lan)
Ý nghĩaNát, thối, chín nhừ.
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4/5

烂 (làn) có bộ hỏa (火) nghĩa là lửa, kết hợp với chữ 兰 (lán) vốn mang ý nghĩa là cây lan. Hình ảnh ban đầu gợi lên việc lửa làm cho vật gì đó mềm nhũn, hư hỏng, giống như hoa lan héo úa. Dần dần, chữ này mang nghĩa là nát, thối, hoặc chín nhừ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả táo bị nướng trên lửa (火) đến mức nó mềm nhũn và thối rữa (烂) như một bông hoa lan (兰) héo úa.

làn píng guǒ
Táo thối, táo hỏng.
pò làn
Rách nát, đồ nát
càn làn
Rực rỡ, chói lọi

垃圾桶里有一个已经变坏了的烂苹果。

lā jī tǒng lǐ yǒu yí gè yǐ jīng biàn huài le de làn píng guǒ 。

Trong thùng rác có một quả táo đã hỏng.

他的衣服很破烂。

tā de yī fú hěn pò làn

Quần áo của anh ấy rất rách nát.

阳光很灿烂。

yáng guāng hěn càn làn

Ánh nắng rất rực rỡ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) làn 9
zào 7
jiǔ 7
zhuó 7
Luyện tập thứ tự nét cho 烂 - làn

Luyện viết 烂 (làn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 烂

Chữ 烂 gồm bộ 火 (hỏa) bên trái và chữ 兰 (lan) bên phải. Bộ 火 thể hiện sự liên quan đến lửa hoặc nhiệt độ, còn 兰 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự mềm yếu, héo úa. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh vật bị lửa làm cho mềm nhũn, hư hỏng, từ đó hình thành nghĩa 'nát, thối'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 9 nét khác