破 (pò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rách, hỏng, phá vỡ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 破坏 (pò huài), 破旧 (pò jiù), 破产 (pò chǎn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 破 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 破 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 破 (pò) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
破 có nghĩa là Rách, hỏng, phá vỡ.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 破 thuộc mức trung cấp.
破 (pò) gồm bộ 石 (thạch, nghĩa là đá) ở bên trái và 皮 (bì, nghĩa là da/vỏ) ở bên phải. Hình ảnh ban đầu mô tả việc dùng đá đập vỡ lớp vỏ bên ngoài, từ đó mang nghĩa 'phá vỡ, làm hỏng'. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành 'rách, hỏng' trong cuộc sống hàng ngày.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một hòn đá (石) ném mạnh vào quả trứng có vỏ (皮) khiến nó vỡ tan, tạo ra âm thanh 'rắc' – đó là 破 (pò)!
不要破坏环境。
bú yào pò huài huán jìng
Đừng phá hoại môi trường.
这件衣服很破旧。
zhè jiàn yī fú hěn pò jiù
Bộ quần áo này rất cũ nát.
那家公司破产了。
nà jiā gōng sī pò chǎn le
Công ty đó đã phá sản rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 破 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
破 được tạo thành từ bộ 石 (đá) và 皮 (da/vỏ). Bộ 石 gợi ý về công cụ hoặc hành động dùng đá, còn 皮 là vật bị tác động. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng đá đập vỡ lớp vỏ, phản ánh nghĩa gốc 'phá vỡ'. Hiểu được điều này giúp bạn nhớ rằng 破 luôn liên quan đến việc làm hỏng hoặc làm rách một vật gì đó.