拉 (lā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kéo". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拉门 (lā mén), 拉手 (lā shǒu), 拉车 (lā chē).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拉 (lā) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拉 có nghĩa là Kéo.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 拉 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
拉 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải 立 (đứng) kết hợp với 口 (miệng). Hình dạng ban đầu mô tả hành động dùng tay kéo một vật gì đó, với 立 tượng trưng cho việc kéo thẳng đứng hoặc giữ vật đứng yên trong khi kéo. Theo thời gian, nghĩa được mở rộng thành 'kéo' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nắm vào một cái cọc đứng (立) và kéo mạnh nó về phía mình, miệng (口) hét lên 'Là!'.
请用力拉门。
qǐng yòng lì lā mén
Vui lòng dùng lực kéo cửa.
几个小朋友手拉手,围成一圈跳起舞来。
jǐ gè xiǎo péng yǒu shǒu lā shǒu , wéi chéng yī quān tiào qǐ wǔ lái 。
Mấy đứa trẻ nắm tay nhau, xếp thành vòng tròn rồi nhảy múa.
他在后面拉车。
tā zài hòu miàn lā chē
Anh ấy đang kéo xe ở phía sau.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拉 gồm bộ thủ 扌 (tay) chỉ hành động dùng tay, và phần bên phải gồm 立 (đứng) và 口 (miệng). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng tay kéo một vật đang đứng yên, có thể kèm theo tiếng hô hoặc sức lực từ miệng. Vì vậy, cấu trúc phản ánh trực tiếp hành động kéo.