宽 (kuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rộng, rộng rãi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宽 (kuān), 宽敞 (kuān chǎng), 宽带 (kuān dài).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宽 (kuān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宽 có nghĩa là Rộng, rộng rãi.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 宽 thuộc mức trung cấp.
宽 là chữ hình thanh, gồm bộ 宀 (mái nhà) biểu thị ý nghĩa về không gian, và phần 萈 (huán) phía dưới biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này miêu tả một ngôi nhà rộng rãi, thoáng đãng, từ đó mang nghĩa 'rộng'. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ sự rộng rãi về không gian, tâm hồn, hay sự khoan dung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) có mái che rộng lớn, bên dưới là một con thỏ (萈) đang chạy nhảy thoải mái, không bị gò bó – đó là sự rộng rãi (宽).
这条路很宽。
zhè tiáo lù hěn kuān
Con đường này rất rộng.
教室很宽敞。
jiào shì hěn kuān chǎng
Lớp học rất rộng rãi.
我家没有宽带。
wǒ jiā méi yǒu kuān dài
Nhà tôi không có mạng băng thông rộng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 宽 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và phần 萈 (huán) ở dưới. Bộ 宀 biểu thị không gian, mái che, còn phần 萈 vừa cho âm đọc vừa gợi hình ảnh một con thỏ, tạo cảm giác thoải mái, không bị gò bó. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'rộng rãi, khoan dung' – một không gian rộng cho mọi thứ.