敞 (chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rộng rãi / Mở toang". Nó có 12 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宽敞 (kuān chǎng), 敞开 (chǎng kāi), 敞亮 (chǎng liàng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 敞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 敞 (chǎng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
敞 có nghĩa là Rộng rãi / Mở toang.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 敞 thuộc mức trung cấp.
敞 gồm bộ 攵 (phộc, hành động tay) và phần trên là 尚 (thượng, cao quý). Ban đầu, 敞 mô tả việc dùng tay mở rộng một không gian, khiến nó trở nên thoáng đãng. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'rộng rãi, mở toang'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dang rộng hai tay (攵) dưới mái nhà cao rộng (尚) để đón gió trời, tạo cảm giác thoáng đãng vô cùng.
他的房间很宽敞。
tā de fáng jiān hěn kuān chǎng
Phòng của anh ấy rất rộng rãi.
请把窗户敞开。
qǐng bǎ chuāng hù chǎng kāi
Vui lòng mở toang cửa sổ.
这间屋子很敞亮。
zhè jiān wū zi hěn chǎng liàng
Căn phòng này rất sáng sủa và rộng rãi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 敞 gồm bộ 攵 (phộc) ở bên phải, biểu thị hành động dùng tay, và phần 尚 (thượng) ở bên trái, vốn có nghĩa là cao quý, rộng mở. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng dùng tay mở rộng một không gian, làm cho nó trở nên rộng rãi và thoáng đãng.