块 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cục / Miếng / Đồng (đơn vị tiền tệ)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一块 (yī kuài), 一块儿 (yī kuài ér), 块头 (kuài tóu).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 块 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 块 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 块 (kuài) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
块 có nghĩa là Cục / Miếng / Đồng (đơn vị tiền tệ).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 块 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
块 (kuài) gồm bộ 土 (thổ, đất) bên trái và chữ 夬 (quyết) bên phải. 夬 vốn là hình ảnh một vật gì đó bị tách ra, kết hợp với đất tạo nên ý nghĩa 'cục đất', 'miếng đất'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'cục', 'miếng' cho nhiều vật thể khác và cả đơn vị tiền tệ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cục đất to bị tách ra làm hai, mỗi phần là một '块' – nhớ bộ 土 (đất) và nét xuyên chéo như vết tách.
给我一块西瓜。
gěi wǒ yī kuài xī guā
Cho tôi một miếng dưa hấu.
我们一块儿去吧。
wǒ men yī kuài ér qù ba
Chúng ta cùng đi đi.
他的块头很大。
tā de kuài tóu hěn dà
Dáng người của anh ấy rất vạm vỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 块 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 块 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 夬 (quyết) bên phải. Bộ 土 chỉ chất liệu đất, còn 夬 mang ý nghĩa tách rời, vì vậy 块 ban đầu có nghĩa là 'cục đất'. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm về một phần vật chất rời ra, từ đó mở rộng thành 'cục', 'miếng' cho nhiều vật khác và cả đơn vị tiền.