召 (zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "triệu tập, gọi". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 召开 (zhào kāi), 号召 (hào zhào), 召唤 (zhào huàn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 召 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 召 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 召 (zhào) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
召 có nghĩa là triệu tập, gọi.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 召 thuộc mức trung cấp.
召 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và bộ 刀 (dao) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả việc dùng miệng gọi người đến, và 刀 (dao) có thể là công cụ để ra hiệu hoặc biểu thị hành động nhanh chóng, dứt khoát. Theo thời gian, nghĩa gốc là 'gọi, triệu tập' vẫn được giữ nguyên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (口) hét to 'Nhanh lên!' và cầm một con dao (刀) để ra lệnh, mọi người nghe thấy liền chạy đến tụ họp.
公司召开了会议。
gōng sī zhào kāi le huì yì
Công ty đã tổ chức một cuộc họp.
他号召大家多运动。
tā hào zhào dà jiā duō yùn dòng
Anh ấy kêu gọi mọi người vận động nhiều hơn.
英雄听到了召唤。
yīng xióng tīng dào le zhào huàn
Anh hùng đã nghe thấy tiếng gọi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 召 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 召 gồm bộ 口 (miệng) và bộ 刀 (dao). Miệng tượng trưng cho việc gọi, ra lệnh; dao có thể là công cụ để tạo ra âm thanh hoặc biểu thị sự nhanh nhẹn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'gọi người đến một cách nhanh chóng và dứt khoát'.