壳 (ké/qiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vỏ (ốc, trứng, sò...)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 士, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 贝壳 (bèi ké), 蛋壳 (dàn ké), 地壳 (dì qiào).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 壳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 壳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 壳 (ké/qiào) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 士 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
壳 có nghĩa là Vỏ (ốc, trứng, sò...).
Đây là chữ đa âm, các đọc: ké, qiào.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 壳 thuộc mức trung cấp.
壳 là dạng đơn giản hóa của 殻. Hình dạng ban đầu mô tả một cái vỏ cứng bên ngoài, với phần trên tượng trưng cho lớp vỏ và phần dưới là '殳' (tay cầm gậy) gõ vào để bóc vỏ. Dạng giản thể đã lược bỏ phần phức tạp, giữ lại nét tượng hình của vỏ cứng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái vỏ sò (壳) nằm trên bàn, bên trên có một chữ '士' (người lính) đang đứng gác, bảo vệ lớp vỏ bên trong.
孩子们在海滩上捡到了许多漂亮的贝壳。
hái zi men zài hǎi tān shàng jiǎn dào le xǔ duō piào liàng de bèi ké
Lũ trẻ đã nhặt được rất nhiều vỏ sò đẹp trên bãi biển.
破裂的蛋壳散落在燕子窝的下方。
pò liè de dàn ké sàn luò zài yàn zi wō de xià fāng
Những mảnh vỏ trứng vỡ rải rác dưới tổ chim yến.
地震是由地壳运动引起的一种自然现象。
dì zhèn shì yóu dì qiào yùn dòng yǐn qǐ de yī zhǒng zì rán xiàn xiàng
Động đất là một hiện tượng tự nhiên do sự vận động của vỏ Trái Đất gây ra.
他用了一计金蝉脱壳,悄悄离开了现场。
tā yòng le yī jì jīn chán tuō qiào qiāo qiāo lí kāi le xiàn chǎng
Anh ấy đã dùng kế 'kim thiền thoát xác', lặng lẽ rời khỏi hiện trường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 壳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 壳 gồm bộ '士' (người lính) ở trên và '几' (cái bàn) ở dưới. Bộ '士' tượng trưng cho sự vững chắc, còn '几' gợi hình dạng vỏ cong. Sự kết hợp này gợi ý một lớp vỏ cứng bảo vệ bên ngoài, giống như người lính canh gác.