蛋 (dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trứng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 虫, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鸡蛋 (jī dàn), 蛋糕 (dàn gāo), 坏蛋 (huài dàn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蛋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蛋 (dàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蛋 có nghĩa là Trứng.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 蛋 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 蛋 kết hợp bộ 虫 (con sâu, côn trùng) ở trên và chữ 足 (chân) biến thể ở dưới, nhưng thực chất phần dưới là hình ảnh cách điệu của một quả trứng. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ trứng của côn trùng, sau đó mở rộng nghĩa sang trứng của các loài động vật nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sâu (虫) đang bò trên một quả trứng (phần dưới), và quả trứng đó nằm trên một cái chân (足) để không bị lăn đi.
我想吃鸡蛋。
wǒ xiǎng chī jī dàn
Tôi muốn ăn trứng.
生日要吃蛋糕。
shēng rì yào chī dàn gāo
Sinh nhật nên ăn bánh kem.
他是个大坏蛋。
tā shì gè dà huài dàn
Anh ấy là một kẻ đại ác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蛋 gồm bộ 虫 (con sâu) ở trên và phần dưới là biến thể của chữ 足 (chân). Bộ 虫 gợi ý nguồn gốc trứng của côn trùng, còn phần dưới chỉ hình dạng quả trứng tròn trịa. Khi kết hợp, chúng tạo thành khái niệm 'trứng' nói chung.