壶 (hú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bình, ấm (trà, rượu)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 士, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 茶壶 (chá hú), 水壶 (shuǐ hú), 暖壶 (nuǎn hú).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 壶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 壶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 壶 (hú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 士 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
壶 có nghĩa là Bình, ấm (trà, rượu).
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 壶 thuộc mức trung cấp.
壶 (hú) xuất phát từ hình ảnh một chiếc bình/ấm có nắp đậy, với phần trên là nắp (士), phần dưới là thân bình phình to. Chữ này thuộc bộ 士 (sĩ), nhưng ý nghĩa gốc liên quan đến đồ đựng, qua thời gian hình dạng chữ được đơn giản hóa, vẫn giữ nét tượng hình của một cái ấm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (士) đang ôm một chiếc ấm to (phần dưới) để rót trà, tạo thành chữ 壶.
这个茶壶很漂亮。
zhè ge chá hú hěn piào liàng
Ấm trà này rất đẹp.
别忘了带水壶。
bié wàng le dài shuǐ hú
Đừng quên mang theo bình nước.
暖壶里有热水。
nuǎn hú lǐ yǒu rè shuǐ
Trong phích nước có nước nóng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 壶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 壶 gồm bộ 士 (sĩ) ở trên, tượng trưng cho nắp đậy, và phần dưới là hình ảnh thân bình phình to. Sự kết hợp này mô tả một chiếc ấm có nắp, qua quá trình giản hóa, hình dạng chữ vẫn giữ được nét đặc trưng của đồ đựng.