壮 (zhuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khỏe mạnh, tráng kiện". Nó có 6 nét, bộ thủ là 士, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 强壮 (qiáng zhuàng), 壮观 (zhuàng guān), 壮大 (zhuàng dà).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 壮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 壮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 壮 (zhuàng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 士 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
壮 có nghĩa là Khỏe mạnh, tráng kiện.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 壮 thuộc mức trung cấp.
Chữ 壮 gồm bộ 士 (người lính) ở bên trái và chữ 丬 (mảnh gỗ) ở bên phải. Ban đầu, nó mô tả một người đàn ông cao lớn, khỏe mạnh, đứng thẳng như một cây cột. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'khỏe mạnh, tráng kiện' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (士) đang đứng cạnh một tấm gỗ lớn (丬) để tập thể hình, cơ bắp cuồn cuộn, trông thật khỏe mạnh (壮).
他的身体很强壮。
tā de shēn tǐ hěn qiáng zhuàng
Cơ thể của anh ấy rất cường tráng.
长城非常壮观。
cháng chéng fēi cháng zhuàng guān
Vạn Lý Trường Thành vô cùng tráng lệ.
公司正在壮大。
gōng sī zhèng zài zhuàng dà
Công ty đang ngày càng lớn mạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 壮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 壮 gồm bộ 士 (người lính) và bộ 丬 (mảnh gỗ). Bộ 士 tượng trưng cho người đàn ông mạnh mẽ, còn 丬 gợi ý về sự vững chắc, cứng cáp. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khỏe mạnh, tráng kiện'.