壬 (rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhâm (can thứ 9 trong Thiên can)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 士.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 壬戌 (rén xū), 壬寅 (rén yín), 壬辰 (rén chén).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 壬 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 壬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 壬 (rén) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 士 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
壬 có nghĩa là Nhâm (can thứ 9 trong Thiên can).
| Hán tự | 壬 |
| Pinyin | rén (ren) |
| Ý nghĩa | Nhâm (can thứ 9 trong Thiên can) |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 士 |
| Độ khó | 2.7/5 |
Chữ 壬 (rén) nguyên là hình ảnh một người phụ nữ đang mang thai, với phần bụng to lên ở giữa. Về sau, nó được dùng làm tên của can thứ 9 trong Thiên can, mang ý nghĩa 'mang thai' hoặc 'sinh sôi'. Dần dần, hình dạng chữ được đơn giản hóa thành 4 nét như hiện nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ mang thai đang đứng (nét ngang trên là đầu, nét sổ là thân, nét ngang giữa là bụng bầu, nét ngang dưới là chân).
壬戌年是哪一年?
rén xū nián shì nǎ yī nián
Năm Nhâm Tuất là năm nào?
今年是壬寅年。
jīn nián shì rén yín nián
Năm nay là năm Nhâm Dần.
壬辰龙年快到了。
rén chén lóng nián kuài dào le
Năm rồng Nhâm Thìn sắp đến rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 壬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 壬 gồm 4 nét: nét ngang trên, nét sổ thẳng xuống, nét ngang giữa và nét ngang dưới. Cấu trúc này tượng trưng cho một người đang đứng, với phần bụng phình to ở giữa (nét ngang giữa). Nó thuộc bộ 士 (kẻ sĩ) nhưng không liên quan đến nghĩa của bộ, mà chỉ mượn hình dạng.