壹 (yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Số một (viết hoa dùng trong tài chính)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 士.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 壹元 (yī yuán), 壹佰 (yī bǎi), 壹万 (yī wàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 壹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 壹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 壹 (yī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 士 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
壹 có nghĩa là Số một (viết hoa dùng trong tài chính).
| Hán tự | 壹 |
| Pinyin | yī (yi) |
| Ý nghĩa | Số một (viết hoa dùng trong tài chính) |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 士 |
| Độ khó | 4.2/5 |
壹 là dạng phức tạp của chữ '一' (một), được tạo ra để tránh gian lận trong các văn bản tài chính. Hình dạng của nó gồm bộ '士' (người có học) ở trên và '豆' (hũ đựng thức ăn) ở dưới, gợi ý về sự đầy đủ, trọn vẹn của số một.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên một cái hũ đầy (豆) với chiếc mũ (士) đội đầu, tượng trưng cho sự 'nhất' (một) đầy đủ và nghiêm trang.
支票上写着壹元。
zhī piào shàng xiě zhe yī yuán
Trên tờ séc ghi một tệ.
这是壹佰块钱。
zhè shì yī bǎi kuài qián
Đây là một trăm tệ (viết bằng chữ số tài chính).
他存了壹万元。
tā cún le yī wàn yuán
Anh ấy đã gửi tiết kiệm mười nghìn nhân dân tệ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 壹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 壹 gồm bộ '士' (người có học) ở trên và '豆' (hũ) ở dưới. Bộ '士' tượng trưng cho sự trang trọng, còn '豆' là vật chứa đầy, kết hợp lại thể hiện số một đầy đủ, không thiếu sót, dùng trong văn bản quan trọng.