Hanzi Writer

Cách viết 声 (shēng) — ý nghĩa “Tiếng, âm thanh”

shēng Cấp độ HSK 2 7 nét Bộ thủ: 士

声 (shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng, âm thanh". Nó có 7 nét, bộ thủ là 士, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 声音 (shēng yīn), 大声 (dà shēng), 掌声 (zhǎng shēng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 声 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 声 - shēng

Luyện viết 声 (shēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 声 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shēng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiếng, âm thanh.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinshēng (sheng)
Ý nghĩaTiếng, âm thanh
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó2.9/5

声 là dạng giản thể của 聲, kết hợp bộ 殳 (tay cầm dùi) và 耳 (tai) trên cùng 士 (đất). Hình ảnh ban đầu mô tả tiếng trống vang lên từ mặt đất, truyền vào tai người nghe. Qua thời gian, chữ được đơn giản hóa thành dạng hiện tại gồm 士 (trên) và 尸 (dưới, biến thể của 耳).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (士) đứng trên nóc nhà (尸) hét to để ra lệnh, tạo ra âm thanh (声) vang xa.

shēng yīn
Âm thanh, tiếng động
dà shēng
Lớn tiếng / To tiếng
zhǎng shēng
Tiếng vỗ tay

你的声音很大。

nǐ de shēng yīn hěn dà

Giọng của bạn rất lớn.

请大声读课文。

qǐng dà shēng dú kè wén

Vui lòng đọc to bài khóa.

教室里响起掌声。

jiào shì lǐ xiǎng qǐ zhǎng shēng

Trong lớp vang lên tiếng vỗ tay.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shēng 7
zhuàng 6
ké / qiào 7
zhù 9
Luyện tập thứ tự nét cho 声 - shēng

Luyện viết 声 (shēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 声 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 声

Chữ 声 gồm phần trên là 士 (đất) và phần dưới là 尸 (biến thể của 耳, tai). Sự kết hợp này gợi ý âm thanh phát ra từ mặt đất (như tiếng trống) và được tai nghe thấy. Dù đã giản thể, ý nghĩa ban đầu vẫn được giữ qua hình ảnh tai và nguồn phát âm.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 士

Hán tự 7 nét khác