烤 (kǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nướng.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烤肉 (kǎo ròu), 烤鸭 (kǎo yā), 烤面包 (kǎo miàn bāo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 烤 (kǎo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
烤 có nghĩa là Nướng..
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 烤 thuộc mức trung cấp.
烤 được tạo thành từ bộ 火 (lửa) và phần bên phải là 考 (kǎo), vốn dĩ có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'khảo sát'. Trong quá trình phát triển, 考 cũng mang ý nghĩa 'nướng' khi kết hợp với lửa. Hình dạng ban đầu của 火 giống ngọn lửa bốc lên, còn 考 gợi ý âm đọc và một phần ý nghĩa liên quan đến việc nấu nướng bằng nhiệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm xiên thịt (考) đặt trên ngọn lửa (火) để nướng, ngọn lửa cháy bập bùng làm thịt chín vàng thơm phức.
我们去吃烤肉吧。
wǒ men qù chī kǎo ròu ba
Chúng ta đi ăn đồ nướng nhé.
北京烤鸭很好吃。
běi jīng kǎo yā hěn hǎo chī
Vịt quay Bắc Kinh rất ngon.
我在烤面包。
wǒ zài kǎo miàn bāo
Tôi đang nướng bánh mì.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 烤 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 考 (kǎo) bên phải. Bộ 火 chỉ rõ hoạt động liên quan đến lửa, còn 考 cung cấp âm đọc và gợi ý về hành động nướng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nướng' - dùng lửa làm chín thức ăn.