Hanzi Writer

Cách viết 鸭 (yā) — ý nghĩa “Vịt”

Cấp độ HSK 5 10 nét Bộ thủ: 鸟

鸭 (yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vịt". Nó có 10 nét, bộ thủ là 鸟, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鸭子 (yā zi), 烤鸭 (kǎo yā), 鸭蛋 (yā dàn).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鸭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鸭 - yā

Luyện viết 鸭 (yā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸭 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yā) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vịt.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyā (ya)
Ý nghĩaVịt
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

鸭 gồm bộ 鸟 (chim) bên phải và 甲 (giáp, mai rùa) bên trái. 甲 vừa chỉ âm 'jia' gần với 'ya', vừa gợi hình dáng thân hình vịt bầu bĩnh như mai rùa. Kết hợp lại, 鸭 mô tả một loài chim có thân hình tròn trịa, thường bơi lội trên nước.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con vịt đang bơi trên mặt hồ, thân hình nó tròn như cái mai rùa (甲) và nó là một loài chim (鸟) rất thân thiện với con người.

yā zi
Con vịt
kǎo yā
Vịt quay.
yā dàn
Trứng vịt

湖里有很多小鸭子。

hú lǐ yǒu hěn duō xiǎo yā zi

Có rất nhiều vịt con trong hồ.

北京烤鸭很好吃。

běi jīng kǎo yā hěn hǎo chī

Vịt quay Bắc Kinh rất ngon.

我早餐吃了一个鸭蛋。

wǒ zǎo cān chī le yí gè yā dàn

Tôi ăn một quả trứng vịt vào bữa sáng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
niǎo 10
yuān 8
ōu 9
Luyện tập thứ tự nét cho 鸭 - yā

Luyện viết 鸭 (yā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸭 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鸭

Chữ 鸭 gồm bộ 鸟 (chim) bên phải và 甲 (mai rùa) bên trái. Bộ 鸟 cho biết đây là loài chim, còn 甲 gợi âm đọc và hình dáng thân hình tròn trịa của con vịt. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là 'vịt', một loài chim có thân hình bầu bĩnh.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 鸟

Hán tự 10 nét khác