窃 (qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ăn trộm / Lén lút". Nó có 9 nét, bộ thủ là 穴, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 偷窃 (tōu qiè), 窃听 (qiè tīng), 窃喜 (qiè xǐ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 窃 (qiè) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
窃 có nghĩa là Ăn trộm / Lén lút.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 窃 thuộc mức trung cấp.
窃 là chữ hội ý, kết hợp bộ '穴' (hang động) và chữ '切' (cắt, chia). Ý nghĩa gốc là chui vào hang động để lấy trộm đồ, hoặc lén lút cắt xén của cải. Qua thời gian, chữ này mang nghĩa rộng hơn là hành động trộm cắp hoặc làm việc gì đó một cách kín đáo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tên trộm đang cúi mình chui vào hang động (穴) và dùng dao cắt (切) dây để lấy trộm đồ vật bên trong.
这里发生了偷窃。
zhè lǐ fā shēng le tōu qiè
Ở đây đã xảy ra một vụ trộm.
不要窃听别人说话。
bú yào qiè tīng bié rén shuō huà
Đừng nghe lén người khác nói chuyện.
他在心里窃喜。
tā zài xīn lǐ qiè xǐ
Anh ấy đang thầm vui mừng trong lòng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 窃 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và chữ 切 (cắt) ở dưới. Bộ 穴 gợi ý về không gian kín đáo, còn 切 mang ý nghĩa cắt, chia. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh kẻ trộm chui vào hang cắt lấy đồ, phản ánh đúng nghĩa 'trộm cắp' hoặc 'lén lút'.