Hanzi Writer

Cách viết 研 (yán) — ý nghĩa “Nghiên cứu, nghiền nhỏ”

yán Cấp độ HSK 4 9 nét Bộ thủ: 石

研 (yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghiên cứu, nghiền nhỏ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 研究 (yán jiū), 研发 (yán fā), 研讨 (yán tǎo).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 研 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 研 - yán

Luyện viết 研 (yán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 研 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yán) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nghiên cứu, nghiền nhỏ.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyán (yan)
Ý nghĩaNghiên cứu, nghiền nhỏ
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4/5

Chữ 研 gồm bộ 石 (thạch, nghĩa là đá) ở bên trái và chữ 开 (khai, nghĩa là mở ra) ở bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả hành động dùng đá để mài, nghiền vỏ trấu hoặc ngũ cốc thành bột mịn. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'nghiên cứu' – như việc mài giũa, tìm tòi để hiểu sâu vấn đề. Hình ảnh đá mài và mở ra tạo nên sự liên tưởng về việc khám phá tri thức qua quá trình tỉ mỉ, kỹ lưỡng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà khoa học dùng hòn đá (石) để mài mở (开) một viên ngọc, cố gắng khám phá điều bí ẩn bên trong – đó chính là tinh thần nghiên cứu (研).

yán jiū
Nghiên cứu
yán fā
Nghiên cứu và phát triển (R&D)
yán tǎo
Thảo luận, nghiên cứu thảo luận

我们在研究这个问题。

wǒ men zài yán jiū zhè ge wèn tí

Chúng tôi đang nghiên cứu vấn đề này.

公司研发了新产品。

gōng sī yán fā le xīn chǎn pǐn

Công ty đã nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

老师参加了研讨会。

lǎo shī cān jiā le yán tǎo huì

Giáo viên đã tham gia hội thảo.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yán 9
7
gān 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 研 - yán

Luyện viết 研 (yán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 研 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 研

Chữ 研 được tạo thành từ bộ 石 (đá) và chữ 开 (mở). Bộ 石 cho thấy hành động liên quan đến đá, còn 开 gợi ý việc mở ra, tách rời. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng đá để mài, nghiền, làm vỡ vật gì đó, từ đó mở rộng sang nghĩa 'nghiên cứu' – quá trình tìm tòi, phân tích để hiểu rõ bản chất sự vật.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 9 nét khác