景 (jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cảnh, phong cảnh". Nó có 12 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 风景 (fēng jǐng), 景点 (jǐng diǎn), 景色 (jǐng sè).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 景 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 景 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 景 (jǐng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
景 có nghĩa là Cảnh, phong cảnh.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 景 thuộc mức trung cấp.
景 là chữ hình thanh, gồm bộ 日 (mặt trời) biểu thị ý nghĩa và phần 京 (jīng) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả cảnh mặt trời chiếu sáng trên một tòa nhà cao, gợi lên hình ảnh phong cảnh tươi sáng và rộng lớn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi sáng đẹp trời, mặt trời (日) mọc lên từ phía sau một tòa nhà cao (京), tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp mà bạn muốn chụp lại.
这里的风景很美。
zhè lǐ de fēng jǐng hěn měi
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
这个景点很有名。
zhè ge jǐng diǎn hěn yǒu míng
Địa điểm tham quan này rất nổi tiếng.
窗外的景色迷人。
chuāng wài de jǐng sè mí rén
Cảnh sắc ngoài cửa sổ thật quyến rũ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 景 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 景 gồm hai phần: bộ 日 (mặt trời) ở trên và chữ 京 (kinh đô, hoặc âm jing) ở dưới. Bộ 日 mang ý nghĩa liên quan đến ánh sáng, thời tiết, trong khi 京 cung cấp âm đọc và cũng gợi ý về sự cao lớn, rộng mở. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'phong cảnh dưới ánh nắng mặt trời'.