戒 (jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cai, kiêng, phòng bị.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 戈, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戒指 (jiè zhǐ), 戒烟 (jiè yān), 戒备 (jiè bèi).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戒 (jiè) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戒 có nghĩa là Cai, kiêng, phòng bị..
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 戒 thuộc mức trung cấp.
戒 (jiè) gồm bộ 戈 (qua, cây giáo) tượng trưng cho vũ khí và phần dưới là 廾 (gǒng, hai tay nâng lên). Hình dạng ban đầu mô tả hai tay cầm giáo để phòng thủ, từ đó mang nghĩa 'phòng bị, cảnh giác'. Trong văn hóa Trung Quốc cổ, việc cầm vũ khí luôn đi kèm sự thận trọng, nên chữ này phát triển thêm nghĩa 'kiêng kỵ' hoặc 'cai' một thói quen.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai tay bạn đang nâng một cây giáo (戈) lên cao, sẵn sàng phòng thủ trước kẻ thù – đó là lúc bạn '戒' (cảnh giác) và cũng '戒' (kiêng) không được chủ quan.
这是一个金戒指。
zhè shì yí gè jīn jiè zhǐ
Đây là một chiếc nhẫn vàng.
他决定戒烟了。
tā jué dìng jiè yān le
Anh ấy đã quyết định cai thuốc lá.
这里的戒备很严。
zhè lǐ de jiè bèi hěn yán
An ninh ở đây rất nghiêm ngặt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
戒 gồm bộ 戈 (qua – vũ khí) ở bên phải và phần dưới là 廾 (gǒng – hai tay). Sự kết hợp này thể hiện hành động hai tay nâng vũ khí để phòng thủ, tạo nên nghĩa gốc là 'phòng bị'. Khi chuyển sang nghĩa 'cai' hoặc 'kiêng', nó ám chỉ việc tự bảo vệ bản thân khỏi thói quen xấu, giống như dùng vũ khí để chống lại cám dỗ.