备 (bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuẩn bị, dự phòng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 夂, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 准备 (zhǔn bèi), 备用 (bèi yòng), 设备 (shè bèi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 备 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 备 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 备 (bèi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 夂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
备 có nghĩa là Chuẩn bị, dự phòng.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 备 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
备 (bèi) ban đầu là hình ảnh một mũi tên (矢) đặt trong hộp đựng tên (箙), tượng trưng cho việc chuẩn bị sẵn sàng vũ khí. Qua thời gian, chữ này được giản hóa, và phần trên là '夂' (biến thể của '止', chỉ sự dừng lại hoặc hành động), phần dưới là '田' (ruộng), gợi ý việc chuẩn bị đất đai để canh tác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang cầm cuốc (夂) đứng trước cánh đồng (田) để chuẩn bị gieo trồng, mọi thứ đã sẵn sàng.
我准备好了。
wǒ zhǔn bèi hǎo le
Tôi chuẩn bị xong rồi.
这是备用钥匙。
zhè shì bèi yòng yào shi
Đây là chìa khóa dự phòng.
这里的设备很先进。
zhè lǐ de shè bèi hěn xiān jìn
Thiết bị ở đây rất tiên tiến.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 备 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 备 gồm phần trên là '夂' (biến thể của '止', mang ý nghĩa hành động) và phần dưới là '田' (ruộng). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh chuẩn bị đất đai trước khi trồng trọt, tượng trưng cho việc sắp xếp, dự phòng cho tương lai.