揭 (jiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mở, bóc, vạch trần". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 揭开 (jiē kāi), 揭晓 (jiē xiǎo), 揭穿 (jiē chuān).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 揭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 揭 (jiē) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
揭 có nghĩa là Mở, bóc, vạch trần.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 揭 thuộc mức trung cấp.
揭 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải 曷 (hé), vốn là hình ảnh một người giơ tay lên trời cầu xin. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay mở hoặc bóc một vật gì đó, như thể đang vén màn hoặc lật mở một bí mật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) mở nắp một chiếc hộp bí mật, và bên trong là một tờ giấy ghi chữ 曷 (một từ cổ có nghĩa là 'tại sao' hoặc 'khi nào'), bạn bóc nó ra và thốt lên 'À, hóa ra là vậy!'
揭开盒子的盖子。
jiē kāi hé zi de gài zi
Mở nắp hộp.
比赛结果揭晓了。
bǐ sài jié guǒ jiē xiǎo le
Kết quả trận đấu đã được công bố.
谎言被揭穿了。
huǎng yán bèi jiē chuān le
Lời nói dối đã bị vạch trần.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 揭 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 曷 (hé). Bộ thủ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 曷 mang lại âm đọc và gợi ý về sự mở ra, vén lên. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'mở, bóc, vạch trần' – dùng tay để lật mở một vật gì đó.