Hanzi Writer

Cách viết 决 (jué) — ý nghĩa “Quyết định, quyết”

jué Cấp độ HSK 3 6 nét Bộ thủ: 冫

决 (jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quyết định, quyết". Nó có 6 nét, bộ thủ là 冫, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 决定 (jué dìng), 解决 (jiě jué), 决心 (jué xīn).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 决 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 决 - jué

Luyện viết 决 (jué)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 决 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jué) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Quyết định, quyết.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjué (jue)
Ý nghĩaQuyết định, quyết
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.9/5

决 gồm bộ 冫 (băng) chỉ nước đá, và 夬 (quyết) vốn là hình ảnh một người bị gãy chân, mang ý nghĩa 'chia rẽ, tách ra'. Kết hợp lại, 决 gợi tả việc nước vỡ bờ, chảy mạnh tách đôi, từ đó nghĩa chuyển thành 'quyết định, dứt khoát'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông băng đang chảy, khi gặp tảng đá lớn, nó tách làm hai nhánh — đó là lúc phải 'quyết định' hướng đi!

jué dìng
Quyết định
jiě jué
Giải quyết
jué xīn
Quyết tâm

我决定去中国。

wǒ jué dìng qù zhōng guó

Tôi quyết định đi Trung Quốc.

问题解决了。

wèn tí jiě jué le

Vấn đề đã được giải quyết.

他下定了决心。

tā xià dìng le jué xīn

Anh ấy đã hạ quyết tâm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jué 6
féng / píng 5
bīng 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 决 - jué

Luyện viết 决 (jué)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 决 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 决

决 gồm bộ 冫 (băng) bên trái và 夬 bên phải. 冫 tượng trưng cho nước đá, còn 夬 vốn là hình ảnh người gãy chân, mang nghĩa tách rời. Ghép lại, 决 diễn tả việc nước vỡ bờ, chảy mạnh tách đôi, từ đó nghĩa chuyển thành quyết định, dứt khoát.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 冫

Hán tự 6 nét khác