Hanzi Writer

Cách viết 凄 (qī) — ý nghĩa “Thê lương, lạnh lẽo”

Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 冫

凄 (qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thê lương, lạnh lẽo". Nó có 10 nét, bộ thủ là 冫, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凄凉 (qī liáng), 凄惨 (qī cǎn), 凄美 (qī měi).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 凄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 凄 - qī

Luyện viết 凄 (qī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凄 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thê lương, lạnh lẽo.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqī (qi)
Ý nghĩaThê lương, lạnh lẽo
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.9/5

凄 gồm bộ 冫 (băng) ở bên trái và 妻 (vợ) ở bên phải. Bộ 冫 tượng trưng cho sự lạnh giá, còn 妻 gợi ý về âm thanh và ý nghĩa của sự cô đơn, xa cách. Sự kết hợp này gợi lên cảm giác lạnh lẽo, buồn bã như khi phải xa người thân trong giá rét.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người vợ đứng một mình trong trời đông giá lạnh, cảm thấy cô đơn và buồn bã – đó chính là 凄.

qī liáng
Thê lương, vắng vẻ
qī cǎn
Thê thảm
qī měi
Thê mỹ, đẹp mà buồn

这里的景色很凄凉。

zhè lǐ de jǐng sè hěn qī liáng

Phong cảnh ở đây rất đìu hiu.

他的身世非常凄惨。

tā de shēn shì fēi cháng qī cǎn

Thân thế của anh ấy rất thê thảm.

这是一个凄美的故事。

zhè shì yí gè qī měi de gù shì

Đây là một câu chuyện buồn nhưng đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
xiǎn 8
liè 8
jìng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 凄 - qī

Luyện viết 凄 (qī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凄 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 凄

Chữ 凄 gồm bộ 冫 (băng) bên trái và 妻 (vợ) bên phải. Bộ 冫 thể hiện sự lạnh giá, còn 妻 không chỉ mang lại âm thanh mà còn gợi ý về sự cô đơn, xa cách. Sự kết hợp này tạo nên cảm giác lạnh lẽo và buồn bã, đúng với nghĩa 'thê lương'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 冫

Hán tự 10 nét khác