冯 (féng/píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phùng (họ người)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 冫.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 姓冯 (xìng féng), 暴虎冯河 (bào hǔ píng hé).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 冯 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冯 (féng/píng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冯 có nghĩa là Phùng (họ người).
Đây là chữ đa âm, các đọc: féng, píng.
| Hán tự | 冯 |
| Pinyin | féng / píng (feng/ping) |
| Ý nghĩa | Phùng (họ người) |
| Số nét | 5 |
| Bộ thủ | 冫 |
| Độ khó | 2.9/5 |
冯 (féng) ban đầu là một từ tả âm, trong đó bộ '冫' (băng) biểu thị sự liên quan đến nước đá, và phần '马' (mã) cung cấp âm đọc. Theo thời gian, nó được mượn làm họ người, và ý nghĩa gốc về băng giá dần ít được dùng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang chạy trên mặt băng (冫), tạo nên hình ảnh một vận động viên trượt băng tên là Phùng.
冯导演正在片场给演员们耐心地讲戏。
féng dǎo yǎn zhèng zài piàn chǎng gěi yǎn yuán men nài xīn dì jiǎng xì
Đạo diễn Phùng đang kiên nhẫn hướng dẫn diễn xuất cho các diễn viên tại phim trường.
办事要深思熟虑,不能仅凭蛮力暴虎冯河。
bàn shì yào shēn sī shú lǜ bù néng jǐn píng mán lì bào hǔ píng hé
Làm việc phải suy nghĩ thấu đáo, không thể chỉ dựa vào sức mạnh mà hành động liều lĩnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冯 gồm bộ '冫' (băng) ở bên trái và chữ '马' (ngựa) ở bên phải. Bộ '冫' gợi ý về nước đá, còn '马' cung cấp âm đọc 'féng'. Ban đầu nó có nghĩa là băng giá, nhưng ngày nay chủ yếu dùng làm họ người, không còn liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc.