冼 (xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Tiển". Nó có 8 nét, bộ thủ là 冫.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 冼先生 (xiǎn xiān shēng), 姓冼 (xìng xiǎn), 冼星海 (xiǎn xīng hǎi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 冼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冼 (xiǎn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冼 có nghĩa là Họ Tiển.
| Hán tự | 冼 |
| Pinyin | xiǎn (xian) |
| Ý nghĩa | Họ Tiển |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 冫 |
| Độ khó | 3.4/5 |
冼 gồm bộ 冫 (băng) ở bên trái và chữ 先 (tiên) ở bên phải. Bộ 冫 tượng trưng cho nước đá, lạnh, còn 先 có nghĩa là trước, đầu tiên. Kết hợp lại, 冼 mang ý nghĩa là 'rửa' hoặc 'sạch sẽ', nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó chủ yếu được dùng làm họ người, ít khi dùng với nghĩa gốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người tên Tiển đang đứng trước gương, dùng nước đá (冫) để rửa mặt cho sạch sẽ trước khi ra ngoài.
冼先生是我的老师。
xiǎn xiān shēng shì wǒ de lǎo shī
Ông Tiển là thầy giáo của tôi.
那个著名的作曲家姓冼。
nà ge zhù míng de zuò qǔ jiā xìng xiǎn
Nhà soạn nhạc nổi tiếng đó họ Tiễn.
冼星海是一位音乐家。
xiǎn xīng hǎi shì yī wèi yīn yuè jiā
Tiển Tinh Hải là một nhạc sĩ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冼 gồm bộ 冫 (băng) bên trái và chữ 先 (tiên) bên phải. Bộ 冫 tượng trưng cho nước đá, lạnh, gợi ý về sự sạch sẽ, tinh khiết. Chữ 先 có nghĩa là trước, đầu tiên, kết hợp tạo thành ý niệm 'rửa sạch trước'. Tuy nhiên, trong tiếng Hán hiện đại, 冼 gần như chỉ dùng làm họ, không còn dùng với nghĩa gốc này.