凇 (sōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sương muối, băng giá trên cây". Nó có 10 nét, bộ thủ là 冫.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 雾凇 (wù sōng), 雨凇 (yǔ sōng), 凇花 (sōng huā).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 凇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 凇 (sōng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
凇 có nghĩa là Sương muối, băng giá trên cây.
| Hán tự | 凇 |
| Pinyin | sōng (song) |
| Ý nghĩa | Sương muối, băng giá trên cây |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 冫 |
| Độ khó | 3.9/5 |
凇 gồm bộ 冫 (băng) và chữ 松 (tùng, cây thông). Bộ 冫 thể hiện ý nghĩa liên quan đến băng giá, còn 松 vừa cho âm đọc sōng vừa gợi hình ảnh cây thông phủ đầy sương muối vào mùa đông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây thông (松) đứng giữa trời đông, phủ đầy băng tuyết (冫) như những bông hoa trắng xóa.
吉林的雾凇很美。
jí lín de wù sōng hěn měi
Cây đóng băng ở Cát Lâm rất đẹp.
树上挂满了雨凇。
shù shàng guà mǎn le yǔ sōng
Trên cây phủ đầy băng giá.
窗户上结了凇花。
chuāng hù shàng jié le sōng huā
Hoa băng kết trên cửa sổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 凇 gồm bộ 冫 (băng) bên trái và chữ 松 (cây thông) bên phải. Bộ 冫 gợi ý về sự lạnh giá, còn 松 gợi ý về hình ảnh cây thông thường bị phủ sương muối vào mùa đông. Sự kết hợp này tạo thành nghĩa 'sương muối trên cây'.