少 (shǎo/shào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ít". Nó có 4 nét, bộ thủ là 小, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 多少 (duō shǎo), 减少 (jiǎn shǎo), 少年 (shào nián).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 少 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 少 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 少 (shǎo/shào) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 小 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
少 có nghĩa là Ít.
Đây là chữ đa âm, các đọc: shǎo, shào.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 少 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
少 (shǎo) ban đầu là hình ảnh bốn hạt cát nhỏ hoặc bốn giọt nước rơi xuống, tượng trưng cho sự ít ỏi. Sau này, nét phẩy ở trên cùng tách ra, tạo thành bốn nét rõ ràng, thể hiện số lượng nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây nhỏ (小) bị cắt mất một cành, chỉ còn lại ít lá, chính là chữ 少.
你知道这个书包需要多少钱吗?
nǐ zhī dào zhè ge shū bāo xū yào duō shǎo qián ma
Bạn có biết chiếc cặp sách này giá bao nhiêu tiền không?
为了环保,我们要尽量减少塑料袋的使用。
wèi le huán bǎo wǒ men yào jǐn liàng jiǎn shǎo sù liào dài de shǐ yòng
Để bảo vệ môi trường, chúng ta cần cố gắng giảm thiểu việc sử dụng túi nilon.
那个充满活力的少年正在球场上奔跑。
nà ge chōng mǎn huó lì de shào nián zhèng zài qiú chǎng shàng bēn pǎo
Cậu thiếu niên tràn đầy sức sống đó đang chạy trên sân bóng.
在一些旧电影里,常能看到富家少爷的身影。
zài yī xiē jiù diàn yǐng lǐ cháng néng kàn dào fù jiā shào yé de shēn yǐng
Trong một số bộ phim cũ, thường có thể thấy hình bóng của các thiếu gia nhà giàu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 少 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 少 gồm bộ 小 (nhỏ) ở trên và một nét phẩy dài ở dưới. Bộ 小 tượng trưng cho sự nhỏ bé, nét phẩy dài như một vật thể bị tách rời, làm giảm đi số lượng, tạo cảm giác 'ít' hơn so với chữ 小. Sự kết hợp này gợi ý rằng khi một vật nhỏ bị tách ra, nó trở nên ít hơn.