冻 (dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đông, lạnh cóng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 冫, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 冷冻 (lěng dòng), 冻结 (dòng jié), 冰冻 (bīng dòng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 冻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冻 (dòng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冻 có nghĩa là Đông, lạnh cóng.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 冻 thuộc mức trung cấp.
冻 gồm bộ 冫 (băng) chỉ sự lạnh giá, kết hợp với 东 (đông, phương đông) vừa là âm vừa gợi ý ý nghĩa: khi mùa đông đến, nước đóng băng. Hình dạng ban đầu của 冫 là những giọt nước hoặc tinh thể băng nhỏ, thể hiện trạng thái lạnh cóng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vào mùa đông (东), nước (冫) biến thành băng, tạo thành chữ 冻 – khi trời đông lạnh, mọi thứ đều đóng băng.
肉放在冷冻室里。
ròu fàng zài lěng dòng shì lǐ
Thịt được để trong ngăn đông.
湖水已经冻结了。
hú shuǐ yǐ jīng dòng jié le
Nước hồ đã đóng băng rồi.
路上有很多冰冻。
lù shàng yǒu hěn duō bīng dòng
Trên đường có nhiều băng giá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冻 gồm bộ 冫 (băng) và chữ 东 (đông). Bộ 冫 biểu thị sự lạnh giá, còn 东 vừa cho âm 'dōng' vừa gợi ý mùa đông – thời điểm lạnh nhất. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'lạnh cóng, đóng băng'.